| Phương thức hoạt động | Cài đặt thời gian |
| Hoạt động ngõ ra | POWER ON DELAY, FLICKER, INTERVAL |
| Thời gian hoạt động | POWER ON START |
| Terminal | Phích cắm 8 chân |
| Nguồn cấp | 100-240VAC~, 24-240VDC |
| Dải cài đặt | 0.05 đến 0.5 giây, 0.1 đến 1 giây, 0.5 đến 5 giây, 1 đến 10 giây, 0.05 đến 0.5 phút, 0.1 đến 1 phút, 0.5 đến 5 phút, 1 đến 10 phút, 0.05 đến 0.5 giờ, 0.1 đến 1 giờ, 0.5 đến 5 giờ, 1 đến 10 giờ, 5 đến 50 giờ, 10 đến 100 giờ |
| Ngõ ra điều khiển | DPDT (2c) giới hạn thời gian, SPDT (1c) giới hạn thời gian + SPDT (1c) tức thời |
| Phụ kiện | Giá lắp |
| Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 55 ℃, nhiệt độ bảo quản: -25 đến 65 ℃ (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, Bảo quản: 35 đến 85%RH (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Khối lượng thiết bị (khối lượng đóng gói) | ≈ 86.71 g (≈ 134.12 g) |








